Nội Dung Bài Viết
- Định lượng giấy in photocopy (GSM) là gì? Cách đo định lượng chính xác
- Phân biệt định lượng giấy in photocopy (GSM) với độ dày (Caliper)
- Bảng tra định lượng giấy in photocopy phổ biến
- Ảnh hưởng của GSM tới quy trình in/photocopy
- Phân loại định lượng giấy in photocopy (gsm)
- Phân biệt các loại giấy in photocopy thông dụng hiện nay
- Mẹo và checklist chọn giấy in photocopy đúng định lượng
- Câu hỏi thường gặp
Giấy in photocopy có nhiều mức định lượng (GSM) khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, độ bền và chất lượng bản in. Hiểu rõ thông số này giúp bạn chọn loại giấy phù hợp cho từng nhu cầu in tài liệu, hợp đồng, chứng từ hay in màu chuyên nghiệp. Cùng HUYỀN ANH VPP khám phá ý nghĩa của định lượng giấy để mỗi bản in sắc nét, bền đẹp và tiết kiệm chi phí.

Định lượng giấy in photocopy (GSM) là gì? Cách đo định lượng chính xác
Định lượng giấy in photocopy (GSM) thể hiện trọng lượng của một mét vuông giấy, yếu tố quyết định độ dày, độ bền và cảm giác khi cầm tờ giấy. Con số GSM càng cao, giấy càng dày và cứng; ngược lại, GSM thấp cho cảm giác mỏng, nhẹ, phù hợp in số lượng lớn. Hiểu rõ định lượng giúp người dùng chọn đúng loại giấy cho từng mục đích: 70gsm cho in nội bộ, 80gsm cho văn bản hành chính, 100gsm trở lên cho in màu hoặc tài liệu cao cấp. Việc chọn đúng GSM không chỉ đảm bảo chất lượng bản in mà còn tiết kiệm chi phí và bảo vệ máy in.

Cách đo định lượng giấy in photocopy (GSM) dựa trên trọng lượng của một mét vuông giấy. Đây là thông số chuẩn quốc tế giúp xác định độ dày và độ nặng của giấy.
Để đo chính xác, thực hiện theo 3 bước:
- Cắt hoặc lấy mẫu giấy cần đo (ví dụ khổ A4).
- Cân chính xác trọng lượng của tờ giấy (bằng đơn vị gram).
- Áp dụng công thức: Định lượng giấy (GSM) = Trọng lượng (Gam) / Diện tích (m²)
Ví dụ: tờ giấy A4 có diện tích 0,06237 m² và nặng 5g → 5 ÷ 0,06237 = ~80gsm.
Phân biệt định lượng giấy in photocopy (GSM) với độ dày (Caliper)
Khi chọn giấy in, nhiều người thường nhầm lẫn giữa định lượng (GSM) và độ dày giấy (Caliper). Hai thông số này có liên quan với nhau, nhưng không hoàn toàn giống nhau.
| Định lượng giấy (GSM) | Độ dày giấy (Caliper) | |
| Khái niệm | Là trọng lượng của 1 mét vuông giấy, thể hiện mức độ nặng nhẹ của giấy. | Là độ dày thực tế của tờ giấy, phản ánh độ cứng và cảm giác khi cầm. |
| Công thức tính | GSM = Trọng lượng (gram) / Diện tích (m²) | Độ dày đo trực tiếp bằng thước đo Caliper hoặc thiết bị chuyên dụng. |
| Đơn vị đo | g/m² (gram trên mét vuông) | mm (milimet) hoặc µm (micron) |
| Mục đích sử dụng | Dùng để phân loại loại giấy (70gsm, 80gsm, 120gsm,…) | Dùng để đánh giá độ cứng, khả năng in, gấp hoặc ép của giấy. |
| Ảnh hưởng đến chất lượng in | GSM cao giúp giấy ít nhăn, bền màu, bản in sắc nét. | Caliper lớn giúp giấy không bị cong, dễ tách tờ khi in tốc độ cao. |
| Mối quan hệ giữa hai chỉ số | Có liên hệ tương đối – giấy GSM cao thường dày hơn, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. | Phụ thuộc vào cấu trúc sợi giấy, độ ép và lớp tráng phủ. |
| Yếu tố ảnh hưởng | Loại bột giấy, mức độ nén, độ ẩm, lớp tráng. | Độ xốp, độ ép sợi, công nghệ sản xuất. |
| Ứng dụng thực tế | Chọn loại giấy phù hợp cho in văn bản, tờ rơi, danh thiếp,… | Đảm bảo giấy chạy êm trong máy in, không kẹt, dễ gấp hoặc ép nhiệt. |
| Cách đo kiểm tra | Cân tờ giấy chuẩn diện tích 1m² để tính trọng lượng. | Dùng thước đo độ dày hoặc máy đo caliper chuyên dụng. |
| Ví dụ minh họa | Giấy in A4 80gsm: nặng hơn loại 70gsm, in sắc nét hơn. | Giấy 80gsm có thể có độ dày 0.10mm, nhưng giấy tráng phủ cùng GSM chỉ 0.08mm. |
Bảng phân biệt định lượng giấy (GSM) và độ dày (Caliper)
Bảng tra định lượng giấy in photocopy phổ biến

Bảng kiểm tra định lượng giấy cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa trọng lượng (g/m²) và độ dày (mm) của từng loại giấy. Khi định lượng tăng, giấy dày hơn, cứng hơn và cho cảm giác cao cấp hơn khi in ấn. Tuy nhiên, cùng một định lượng, độ dày vẫn có thể chênh lệch tùy vào chất liệu bề mặt (MATT, B, D, KRAFT, PVC, NHỰ…).
- Nhóm C70–C100 (0.06–0.10 mm) thích hợp cho in ấn văn phòng, tài liệu nội bộ.
- Nhóm C120–C170 (0.10–0.16 mm) dùng cho tờ rơi, catalogue, danh thiếp.
- Nhóm C200–C300 (0.18–0.28 mm) phù hợp in bìa, brochure, ấn phẩm quảng cáo.
Ngoài ra, các vật liệu đặc biệt như PVC, AL, NHỰ, KRAFT, TRONG có định lượng riêng, thường dày và bền, dùng cho bao bì, thẻ hoặc nhãn dán.
>>> XEM THÊM: Tham khảo thêm về định lượng của giấy photo và kích thước giấy in
Ảnh hưởng của GSM tới quy trình in/photocopy
GSM (gram per square meter) thể hiện trọng lượng của 1m² giấy, và chỉ số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cũng như chất lượng in ấn trong quá trình sử dụng máy in hoặc máy photocopy.
Ảnh hưởng của GSM tới khả năng chạy giấy
- Giấy GSM thấp (60–70gsm): mỏng, nhẹ, dễ cong hoặc kẹt trong máy in tốc độ cao.
- Giấy GSM cao (80–100gsm): dày hơn, chắc chắn, chạy giấy ổn định, hạn chế kẹt.
Ảnh hưởng của GSM tới chất lượng in
- Giấy nặng hơn giúp mực bám đều, màu sắc rõ nét, không thấm sang mặt sau.
- Giấy mỏng quá dễ nhòe mực, nhăn giấy hoặc in hằn hai mặt.
Ảnh hưởng của GSM tới độ bền và cảm giác sử dụng
- GSM cao tạo cảm giác cứng cáp, sang trọng – phù hợp in hồ sơ, hợp đồng, tài liệu quan trọng.
- GSM thấp tiết kiệm chi phí, dùng tốt cho in tài liệu nội bộ hoặc bản nháp.
Ảnh hưởng của GSM tới tác động đến máy in
- Giấy có định lượng phù hợp giúp giảm hao mòn linh kiện, hạn chế kẹt giấy.
- Dùng giấy quá dày hoặc quá mỏng dễ gây lỗi cuốn giấy, lệch bản in hoặc kẹt trục cuốn.

Phân loại định lượng giấy in photocopy (gsm)
Giấy in photocopy được chia thành nhiều mức định lượng khác nhau, tùy theo mục đích sử dụng và yêu cầu về chất lượng bản in. Cụ thể:
- Giấy định lượng thấp (60 – 70gsm): Loại giấy mỏng, nhẹ, giá thành rẻ, chạy nhanh trên máy photocopy và tiết kiệm chi phí in ấn. Tuy nhiên, dễ nhăn hoặc cong khi in hai mặt hay gặp ẩm, thường được dùng cho bản nháp, tài liệu nội bộ, giấy tạm.
- Giấy định lượng trung bình (75 – 90gsm): Giấy có độ dày vừa phải, trắng sáng, bề mặt mịn giúp mực bám đều, bản in rõ nét và không thấm qua mặt sau. Chạy ổn định trên hầu hết các dòng máy in văn phòng, thích hợp dùng cho công văn, hợp đồng, báo cáo, hồ sơ hành chính, trong đó giấy A4 80gsm là loại phổ biến nhất hiện nay.
- Giấy định lượng cao (100 – 120gsm): Loại giấy dày, cứng tay, màu trắng sáng, cho bản in rõ nét và sang trọng, thể hiện sự chuyên nghiệp trong trình bày. Tuy có chi phí cao hơn và tiêu tốn mực nhiều hơn một chút, nhưng rất phù hợp để in thư mời, tờ rơi, giấy tiêu đề, ấn phẩm quảng cáo nhẹ.
- Giấy định lượng đặc biệt (150 – 300gsm): Loại giấy rất dày và nặng, thường được cán bóng hoặc tráng phủ để tăng độ bền và thẩm mỹ. Bản in sắc nét, màu rực rỡ, giữ màu lâu, nhưng không phù hợp với máy photocopy thông thường mà cần máy in chuyên dụng hoặc công nghệ in offset. Thường được dùng để in catalogue, name card, poster, bìa hồ sơ, brochure và các ấn phẩm quảng cáo cao cấp.

Phân biệt các loại giấy in photocopy thông dụng hiện nay
Trên thị trường hiện nay có nhiều loại giấy in photocopy khác nhau, mỗi loại mang đặc điểm riêng về chất liệu, bề mặt và mục đích sử dụng. Dưới đây là phân tích chi tiết từng loại để bạn dễ lựa chọn:
| Loại giấy in | Định lượng phổ biến (GSM) | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng |
| Giấy Ford (Woodfree Paper) | 60 – 120 | Bề mặt nhám nhẹ, hút mực tốt, không được tráng phủ nên mang lại cảm giác tự nhiên. | Dùng để in tài liệu văn phòng, photo, ghi chú, giấy tiêu đề và hóa đơn. |
| Giấy Couche (Coated Paper) | 100 – 300 | Bề mặt láng mịn, bóng hoặc mờ (matte), giúp hình ảnh và màu sắc in rõ nét, sinh động. | Thường dùng cho catalogue, brochure, tạp chí, poster, tờ rơi quảng cáo. |
| Giấy Bristol | 230 – 350 | Dày và cứng, bề mặt mịn, cho chất lượng in sắc sảo và sang trọng. | Phù hợp để in bìa sách, hồ sơ, thiệp mời, danh thiếp, hoặc hộp giấy nhỏ. |
| Giấy Ivory | 190 – 400 | Một mặt láng mịn, một mặt nhám nhẹ, có độ cứng và độ dày cao. | Thường dùng cho bao bì cao cấp, hộp mỹ phẩm, hộp thuốc, thiệp mời. |
| Giấy Duplex | 200 – 500 | Có một mặt trắng sáng, láng mịn và mặt còn lại sẫm hơn, cứng cáp. | Dùng để làm bao bì, hộp giấy kích thước lớn, hoặc bìa lưng sách. |
| Giấy Carbonless (Giấy than tự nhân bản) | ~55 | Có khả năng sao chép nội dung sang các liên tiếp theo mà không cần giấy than. | Ứng dụng trong hóa đơn bán lẻ, phiếu xuất/nhập kho, biên nhận (2–3 liên). |
Bảng phân biệt các loại giấy in photocopy thông dụng hiện nay
Bên cạnh các loại giấy thông dụng, thị trường còn có nhiều dòng giấy chuyên dụng phục vụ các nhu cầu thiết kế và in ấn đặc thù:
- Giấy mỹ thuật (Art Paper): có nhiều vân và màu sắc độc đáo, phù hợp cho in ấn cao cấp hoặc thiết kế nghệ thuật.
- Giấy Decal: là loại giấy có lớp keo dính ở mặt sau, thường dùng làm tem, nhãn sản phẩm hoặc sticker.
- Giấy Kraft: còn gọi là giấy xi măng, có màu nâu đặc trưng, bền chắc, thích hợp cho đóng gói hoặc phong cách vintage.
- Giấy Pelure: là loại giấy rất mỏng, nhẹ, thường được dùng để lót hàng hoặc gói sản phẩm tinh tế.
Mẹo và checklist chọn giấy in photocopy đúng định lượng
- In tài liệu nội bộ, công văn nên dùng giấy 70–80gsm; hồ sơ, hợp đồng chọn 80–90gsm; ấn phẩm quảng cáo, catalogue nên dùng 100gsm trở lên để tăng độ chuyên nghiệp.
- Giấy 70–90gsm chạy ổn định trên hầu hết máy in văn phòng; giấy quá dày trên 120gsm dễ kẹt hoặc in không đều nếu máy không chuyên dụng.
- Giúp mực bám đều, bản in rõ nét, không lem; tránh giấy nhám hoặc nhiều bụi vì dễ ảnh hưởng đầu in và chất lượng bản in.
- Giữ giấy ở nơi khô thoáng, tránh ẩm hoặc ánh nắng trực tiếp để hạn chế cong, nhăn, kẹt giấy khi in.
- Ưu tiên Double A, IK Plus, PaperOne, Excel, Idea – các dòng giấy ổn định, thông số rõ ràng, ít hao mực và bảo vệ máy in tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cùng GSM nhưng giấy vẫn có độ dày khác nhau?
Mặc dù có cùng định lượng (GSM), nhưng độ dày của giấy vẫn khác nhau do chất liệu xơ sợi, quy trình nén ép và lớp tráng phủ trong sản xuất.
- Giấy có xơ sợi dài, ép chặt → mỏng hơn dù GSM cao.
- Giấy có xơ sợi ngắn, ép nhẹ hoặc có lớp tráng phủ → dày hơn, cứng tay hơn.
Vì vậy, GSM chỉ thể hiện khối lượng trên diện tích (g/m²), không hoàn toàn phản ánh độ dày thực tế. Khi chọn giấy, cần xem cả GSM và Caliper (độ dày) để đảm bảo phù hợp với máy in và nhu cầu sử dụng.
2. GSM nào phù hợp in card visit hoặc thiệp cao cấp?
Các loại card visit, thiệp mời, thiệp cưới, catalogue cao cấp thường yêu cầu giấy dày, cứng, sang trọng để tạo cảm giác chắc tay và chuyên nghiệp.
- Từ 200gsm đến 350gsm – giúp giấy có độ cứng và độ bền cao, không bị cong hoặc nhàu.
- Dòng giấy thường dùng: Bristol, Couche, hoặc Mỹ thuật (Fine Art Paper) để tăng độ bóng, mịn và khả năng thể hiện màu sắc rực rỡ.



