Bảng Báo Giá Văn Phòng Phẩm

Bảng báo giá văn phòng phẩm 2021 cập nhật mới- VPP Huyền Anh

Công ty TNHH Văn Phòng Phẩm Huyền Anh là  nhà cung cấp sỉ – lẻ văn phòng phẩm chính hãng giá tốt nhất khu vực miền nam và TP HCM cam kết giá tốt và dịch vụ đi kèm đảm bảo, Kính gửi đến Quý khách hàng Bảng báo giá văn phòng phẩm chi tiết mới nhất năm 2021.

Bảng Bảo Giá Văn Phòng Phẩm Huyền Anh

Mẫu báo giá vpp Huyền Anh luôn được cập nhật liên tục để phù hợp với thay đổi trên thị trường phù hợp theo từng loại chuyên mục thiết bị, đồ dùng, vật dụng văn phòng phẩm. Có file download đính kèm nhiều định dạng File wordexcelpdf quý khách có thể tham khảo Bảng giá và tải File ở bên dưới về để tham khảo chi tiết hơn.

BẢNG BÁO GIÁ VĂN PHÒNG PHẨM

STT

MẶT HÀNG

XUẤT XỨ

ĐVT

QUY CÁCH

 GIÁ BÁN  CHƯA VAT

 

GIẤY IN -PHOTO CÁC LOẠI

1 Giấy Quality 70-A4 Thái Lan ram 1thùng=5ram               60.000
2 Giấy A4 Double A 70 Thái Lan ram 1thùng=5ram               65.000
3 Giấy A4 Double A 80 Thái Lan ram 1thùng=5ram               80.000
4 Giấy A3 Double A 70 Thái Lan ram 1thùng=5ram             132.000
5 Giấy A3 Double A 80 Thái Lan ram 1thùng=5ram             165.000
6 Giấy A5 Double A 70 Thái Lan ram 1thùng=5ram               35.000
7 Giấy A5 Double A 80 Thái Lan ram 1thùng=5ram               41.000
số 8 Giấy A4 IK Plus 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               62.000
9 Giấy A4 IK Plus 80 Indonesia ram 1thùng=5ram               70.000
10 Giấy A3 IK Plus 70 Indonesia ram 1thùng=5ram             129.000
11 Giấy A3 IK Plus 80 Indonesia ram 1thùng=5ram             147.000
12 GIẤY A5 I PLUS 70 A5 Indonesia ram 1thùng=5ram               33.000
13 GIẤY A5 I PLUS 80 A5 Indonesia ram 1thùng=5ram               38.000
14 Giấy A4 Paper One 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               63.000
15 Giấy A4 Paper One 80 Indonesia ram 1thùng=5ram               75.000
16 Giấy A3 Paper One 70 Indonesia ram 1thùng=5ram             128.000
17 Giấy A3 Paper One 80 Indonesia ram 1thùng=5ram             154.000
18 Giấy A5 Paper One 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               34.000
19 Giấy A5 Paper One 80 Indonesia ram 1thùng=5ram               39.000
20 Giấy A4 Supreme 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               62.000
21 Giấy A4 Supreme 80 Indonesia ram 1thùng=5ram               70.000
22 Giấy A3 Supreme 70 Indonesia ram 1thùng=5ram             122.000
23 Giấy A3 Supreme 80 Indonesia ram 1thùng=5ram             145.000
24 Giấy A5 Supreme 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               33.000
25 Giấy A5 Supreme 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               37.000
26 Giấy A4 EXCEL 80 Indonesia ram 1thùng=5ram               60.000
27 Giấy A4 EXCEL 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               50.000
28 Giấy A5 Exel 70 Indonesia ram 1thùng=5ram               30.000
29 Giấy A5 Exel 80 Indonesia ram 1thùng=5ram               31.000
30 Giấy A3 EXCEL 80 Indonesia ram 1thùng=5ram             130.000
31 Giấy For màu A4 70 Thái Lan ram 500 đến / ram               62.000
32 Giấy For màu A4 80 Thái Lan ram 500to / ram               65.000
33

GIẤY IN LIÊN TỤC  LIÊN SƠN

34 Giấy liên tục 1 liên  210×279 (A4,A5) Việt nam Thùng             205.000
35 Giấy liên tục 1 liên  (A4,A5) 240×279 Việt nam Thùng             230.000
36 Giấy liên tục 2-4 liên  210×279 (A4,A5) Việt nam Thùng             290.000
37

GIẤY IN BILL-IN NHIỆT

38 Giấy  Fax Nhiệt Sahara  Nhật Cuộn 40 cuộn/thùng               18.000
39 Giấy In Bill K80 (80mm x 30M) Việt Nam Cuộn 100 cuộn/thùng               8.000  
40 Giấy In Bill K57 (57mm x 30M) Việt Nam Cuộn 100 cuộn/thùng               6.000  
41

GIẤY THAN CÁC LOẠI

42 Giấy Than  G.Star Mỹ xấp 100 tờ/ xấp               55.000
43 Giấy Than  Horse Thái Lan xấp 100 tờ/ xấp               75.000
44

GIẤY NOTE CÁC LOẠI

46 Giấy Note 3×2 UNC Xấp 1loc = 12xap                 4.000
47 Giấy Note 3×3 UNC Xấp 1loc = 12xap                 5.000
48 Giấy Note 3×4 UNC Xấp 1loc = 12xap                 7.000
49 Giấy Note 3×5 UNC Xấp 1loc = 12xap               10.000
51 Giấy Note 5 Màu Dạ Quang Pronoti 40434 Chuẩn bị Xấp 1loc = 12xap               12.000
52 Giấy Note Nhựa Mũi Tên 5 Màu Dạ Quang Chuẩn bị Xấp 1loc = 12xap               12.000
53

BÌA MÀU- DECAL

54  Giấy Tomy A5 Đủ số  TQ  Xấp  1 lốc=25 xấp                 8.000
55  Giấy Tomy mũi tên  TQ  Xấp  1 lốc=25 xấp                 8.000
56  Giấy Decal A4 Đủ số   Việt nam   Xấp 1 xấp=100 tờ             120.000
57 Giấy niêm phong Perule   Việt nam   Xấp 1 xấp=100 tờ               18.000
58  Giấy Decal A4 Đế Xanh    Việt nam   Xấp 1 xấp=100 tờ               60.000
59  Giấy Decal A4 Đế Vàng   Việt nam    Xấp 1 xấp=100 tờ               62.000
60  Giấy Decal A4 Da bò    Việt nam   Xấp  1 lốc=10 xấp               70.000
61 Bìa giấy màu A4/180 Indonesia  Xấp 100 tờ/xấp               32.000
62 Bìa giấy màu A3 /180 Indonesia  Xấp 100/xấp               65.000
63 Bìa giấy màu A3 Dư khổ Indonesia  Xấp 100/xấp               74.000
64 Bìa Giấy bìa thơm dày A4/180  Nước Thái Lan  Xấp 100/xấp               80.000
65

CÁC LOẠI BÚT BI THIÊN LONG

66  Bút bi TL08  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 3.000
67  Bút bi TL FO 03  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 2.700
68  Bút bi TL023  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 3.200
69  Bút bi TL027  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 3.000
70  Bút bi TL034    Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 2.500
71 Bút bi TL061  Thiên Long Cây 1h=20 cây                 2.700
72  Bút bi TL-079  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 3.000
73  Bút bi TL036  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 9.000
74  Bút bi TL-FO 03  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 3.000
75  Bút bi TL-047  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 5.000
76  Bút bi TL-025  Thiên Long
cây
1h=20 cây                 4.000
77 Bút cắm bàn TL Đôi  Thiên Long  Cặp 2 cây/bộ               13.000
78 Bút cắm bàn  Đơn  Bến Nghé  Cây 1h=10 cây                 7.000
79

BÚT GEL CÁC LOẠI

80 Bút GEL-B01  Thiên Long  Cây 1h=10 cây                 7.000
81 Bút GEL 08- Sunbeam  Thiên Long  Cây 1h=20 cây                 5.000
82 Bút GEL-B03  Thiên Long  Cây 1h=10 cây                 9.000
83 Bút Gel Mini  Việt nam  Cây 1h=20 cây                 3.000
 

84

 

BÚT CHÌ – RUỘT CHÌ- CHUỐT CHÌ

85 Bút chì bấm Pentel AX105 Nhật Cây 1h=12 cây               12.000
86 Bút chì bấm Pentel A255 Nhật Cây 1h=12 cây               12.000
87 Bút Chì gỗ G-Star 2B   (có gôm) Tquốc Cây 1h=12 cây                 2.000
88 Bút Chì gỗ 2B 134 Đức Cây 1h=12 cây                 4.000
89 Bút Chì Gỗ TL GP01 Việt Nam Cây 1h=10 cây                 3.000
90 Ruột bút chì YOYO TQ Hộp 1h=144 vỉ                 4.000
91 Chuốt chì TL Việt Nam Cái 1h=50 cái                 4.000
92 Chuốt chì Maped Đài Loan Cái 1h=50 cái                 8.000
93

BÚT DẠ QUANG CÁC LOẠI

94 Bút dạ quang TL HL03 Việt Nam Cây 1 vỉ=5 cây                 6.000
95 Bút dạ quang Gstar Nhật Cây 1 h=10 cây                 5.000
96 Bút dạ quang Staedtler Đức Cây 1 h=10 cây               18.000
97

BÚT XOÁ – BĂNG XOÁ – RUỘT XOÁ

98 Bút xoá cây TL  CP02 Việt Nam Cây 1h=12 cây               17.000
99 Bút xoá kéo PLUS 10m Việt Nam Cây 1h=10 cây               17.000
100 Bút xoá kéo PLUS 7m (mini) Việt Nam Cây 1h=10 cây               13.000
101 Ruột xoá PLUS 10m Việt Nam Cây 1h=10 cây               13.000
102

BÚT LÔNG BẢNG -LÔNG DẦU- MỰC DẤU

103 Bút lông bảng WB-03 Thiên Long Cây 1h=10 cây                 6.000
104 Bút lông dầu CD PM04  Thiên Long Cây 1h=10 cây                 7.300
105 Bút lông dầu PM09 Thiên Long Cây 1h=10 cây                 7.500
106 Bút lông dầu Penta  Việt Nam Cây 1h=12 cây                 6.000
107 Mực lông bảng WBI-01 Thiên Long Hủ 1 hũ/ Hộp               16.000
108 Mực lông dầu Thiên Long  PMI-01 Thiên Long Hủ 1 hũ/ Hộp               12.000
109 Mực dấu Horse Thái Lan 1 hộp/chai               12.000
110 Mực dấu Shiny 28Ml Đài Loan 1 hộp/ Chai               35.000
111 Khắc dấu tên 1 dòng Việt Nam với             60.000  
112 Khắc dấu tên  2 dòng Việt Nam với             80.000  
113 Khắc dấu tên Cty/MST Việt Nam với           145.000  
114 Phấn viết bảng trắng Việt Nam Hộp Hộp/10 viên                 4.000
115 Phấn viết bảng màu Việt Nam Hộp Hộp/10 viên                 5.000
116 Lau bảng bến nghé Việt Nam Cái 1 bịch/Cái               12.000
117

BÌA CÒNG- BÌA HỘP

118 Bìa còng 5cm ABBA Đài loan Cái 1 thùng/ 50 cái               25.000
119 Bìa còng 7cm ABBA Đài loan Cái 1 thùng/ 50 cái               25.000
120 Bìa còng Kokuyo 5F Nhật Cái 20 cái/ Thùng               42.000
121 Bìa còng Kokuyo  7F Nhật Cái 20 cái/ Thùng               42.000
122 Bìa còng Kokuyo 9F Nhật Cái 20 cái/ Thùng               65.000
123 Bìa còng Thiên Long A4-F41M 5F,7F Việt Nam Cái 40 cái/Thùng               40.000
124 Bìa còng Thiên Long A4-F41M 9F Việt Nam Cái 40 cái/Thùng               60.000
125 Bìa còng  3F5 nhựa A4 thường Đài Loan Cái 10 Cái/ Thùng               22.000
126 Bìa còng tròn 2F5 nhựa A4 thường Đài Loan Cái 10 Cái/ Thùng               17.000
127 Bìa hộp vuông 7F si Đài Loan Cái               26.000
128 Bìa hộp vuông 10F si Đài Loan Cái               28.000
129 Bìa hộp vuông 15F  si Đài Loan Cái               32.000
130 Bìa hộp vuông 20F si Đài Loan Cái               35.000
131

BÌA CÁC LOẠI

132 Bìa nhựa trong 20 lá A4 TL Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               28.000
133 Bìa nhựa trong 40 lá A4 TL Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               38.000
134 Bìa nhựa trong 60 lá A4 TL Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               50.000
135 Bìa nhựa trong 80 lá A4 TL Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               65.000
136 Bìa nhựa trong  20 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               21.000
137 Bìa nhựa trong  40 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               26.000
138 Bìa nhựa trong 60 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               36.000
139 Bìa nhựa trong 80 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               49.000
140 Bìa da  40 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               45.000
141 Bìa da  60 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               56.000
142 Bìa da  80 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               65.000
143 Bìa da 100 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               80.000
144 Bìa da 20 lá A4 Việt Nam Bìa 1 Bìa/túi PP               38.000
145 Bìa 3 dây Simili 7cm Thảo Linh  (tốt) Việt nam cái 10c/xấp               13.000
146 Bìa 3 dây Simili 10cm Thảo Linh  (tốt) Việt nam cái 10c/xấp               15.000
147 Bìa 3 dây Simili 15cm Thảo Linh  (tốt) Việt nam cái 10c/xấp               16.000
148 Bìa 3 dây Simili 20cm Thảo Linh  (tốt) Việt nam cái 10c/xấp               17.000
149

SỔ NAME CARD, BÓP ĐỰNG NAME CARD

150 Sổ name card 40 lá Đài loan cuốn 1 cuốn/túi PP               20.000
151 Sổ name card 120 lá Đài loan cuốn 1 cuốn/túi PP               25.000
152 Sổ name card 160 lá Đài loan cuốn 1 cuốn/túi PP               27.000
153 Sổ name card 180 lá Đài loan cuốn 1 cuốn/túi PP               32.000
154 Sổ name card 240 lá Đài loan cuốn 1 cuốn/túi PP               38.000
155 Sổ name card 320 lá Đài loan cuốn 1 cuốn/túi PP               45.000
158

SỔ TẬP CÁC LOẠI

159 Sổ da CK1 dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP                 6.000
160 Sổ da CK2  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP                 7.000
161 Sổ da CK3  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP                 9.000
162 Sổ da CK4  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               13.000
163 Sổ da CK5  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               16.000
164 Sổ da CK6  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               18.000
165 Sổ da CK7  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               20.000
166 Sổ da CK8  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               25.000
167 Sổ da CK9  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               30.000
168 Sổ da  CK10  dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               40.000
169 Sổ Carro 16×24 dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               18.000
170 Sổ Carro 21×33 dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               26.000
171 Sổ Carro 25×33 dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               32.000
172 Sổ Carro 30×40 dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               40.000
173 Sổ lò xo 50T A5 Mỏng Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               17.000
174 Sổ lò xo 50T A4 Mỏng Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               28.000
175 Sổ lò xo 150T A5 Dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               26.000
176 Sổ lò xo 150T A4 Dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               38.000
177 Sổ lò xo A7 dày Việt Nam cuốn 1 cuốn/túi PP               12.000
178 Tập 100trang ABC Hiệp Phong (loại tốt) Hiệp Phong quyển 100q/thùng                 5.000
179 Tập 200 trang ABC Hiệp Phong (loại tốt) Hiệp Phong quyển 50q/thùng                 9.000
180

SỔ SÁCH KẾ TOÁN CÁC LOẠI

181 Giấy giới thiệu tốt Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp                 6.000
182 Phiếu thu/Phiếu chi- 1 liên Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp                 7.000
183 Phiếu thu/Phiếu chi- 2 liên Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               13.000
184 Phiếu thu/Phiếu chi- 3 liên Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               22.000
185 Hóa đơn lẻ 1 liên Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp                 7.000
186 Hóa đơn lẻ 2 liên Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               13.000
187 Hóa đơn lẻ  3 liên Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               22.000
188 Xuất/nhập kho 1 liên A5 Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp                 7.000
189 Xuất/nhập kho 2 liên A5 Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               16.000
190 Xuất/nhập kho 3 liên A5 Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               22.000
191 Xuất/nhập kho 1 liên A4 Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               18.000
192 Xuất/nhập kho 2 liên A4 Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               24.000
193 Xuất/nhập kho 3 liên A4 Việt Nam cuốn 10 cuốn/xấp               32.000
194 Bao thư bưu điện có keo Việt Nam cái  xấp =25 cái 500
195 Bao thư bưu điện không có keo Việt Nam cái  xấp =25 cái 500
196 Bao thư trắng 12×18 không keo Việt Nam cái  xấp =100 cái 250
197 Bao thư trắng 12×18 có keo Việt Nam cái  xấp =100 cái 250
198 Bao thư trắng 12×22 không keo Việt Nam cái  xấp =100 cái 250
199 Bao thư trắng 12×22 có keo Việt Nam cái  xấp =100 cái 250
200 Bao thư Trắng A5 80 Việt Nam cái  xấp =100 cái 600
201 Bao thư Trắng A4 Việt Nam cái  xấp =100 cái 1.000
202 Bao thư vàng A4 Việt Nam cái  xấp =100 cái 1.000
203

BÌA LÁ – BÌA NÚT-BÌA LỖ-BÌA KIẾNG

204 Bìa lá A4 Plus Nhât cái 1x=100 cái                 1.800
205 Bìa lá F4 Plus Nhật cái 1x=100 cái                 1.800
206 Bìa 1 nút My Clear A4 Việt Nam cái 1 x=12 cái                 3.000
207 Bìa 1 nút Myclear F4 Việt Nam cái 1 x=12 cái                 3.000
208 Bìa nút nhựa A5 Việt Nam cái 1 x=12 cái                 2.000
209 Bìa cột dây nhựa F4 Việt Nam cái 1x=12 cái                 6.000
210 Bìa kiếng A4 1.5 Việt Nam xấp 1Xấp=100 tờ 60.000
211 Bìa lỗ 400G Việt Nam xấp 1Xấp=100 tờ 35.000
212 Bìa lỗ dày Suremark Singapo xấp 1Xấp=100 tờ 120.000
213

BÌA TRÌNH KÍ -ACCO – BÌA CÂY- BÌA PHÂN TRANG

214 Bìa Tký simili đơn A4 Việt nam Cái 1cái/túi PP               12.000
215 Bìa Tký simili  đôi  A4 Việt nam Cái 1cái/túi PP               14.000
216 Bìa trình ký nhựa A5 Việt nam Cái 1cái/túi PP               20.000
217 Bìa trình ký nhựa đơn A4 Đài loan Cái 1cái/túi PP               25.000
218 Bìa trình ký nhựa đôi A4 Đài loan Cái 1cái/túi PP               35.000
219 Bìa cây Q311 gáy lớn Việt nam Cái 1xấp=10 cái                 5.000
220 Bìa cây Q310 gáy nhỏ Việt nam Cái 1xấp=10 cái                 2.500
221 Bìa cây Q310 gáy lớn Việt nam Cái 1xấp=10 cái                 4.000
222 Bìa phân trang nhựa 10 số Việt nam xấp 1 bộ=10xấp               11.000
223 Bìa phân trang nhựa 12 số Việt nam xấp 1 bộ=10xấp               14.000
224 Bìa phân trang giấy 10 số Việt nam xấp 1 bộ=10xấp               10.000
225 Bìa phân trang giấy 12 số Việt nam xấp 1 bộ=10xấp               12.000
226 Bìa phân trang nhựa 24 chữ cái Việt nam xấp 1 bộ=10xấp               30.000
227 Bìa phân trang nhựa 31 số Việt nam xấp 1 bộ=10xấp               38.000
228 Bìa 1 kẹp  nhựa A4 Việt Nam cái 1cái/túi PP               24.000
229 Bìa 1 kẹp nhựa  F4 Việt Nam Cái 1cái/túi PP               26.000
230 Bìa 2 kẹp nhựa A4 Việt Nam Cái 1cái/túi PP               26.000
231 Bìa 2 kẹp nhựa F4 Việt Nam Cái 1cái/túi PP               28.000
232

MÁY TÍNH- PIN- CHUỘT MÁY TÍNH

233 Máy tính Casio JS 120L Chính hãng Cái 1cái/hộp               85.000
234 Máy tính Casio JS 20LA Chính hãng Cái 1cái/hộp               95.000
235 Máy tính Casio DS 3018 Chính hãng Cái 1cái/hộp             120.000
236 Máy tính Casio MX 12B Chính hãng Cái 1cái/hộp             165.000
237 Máy tính Casio DX 120B Chính hãng Cái 1cái/hộp             255.000
238 Máy tính Casio AX 12B Chính hãng Cái 1cái/hộp             255.000
239 Pin 2A Energizer Energizer cặp 2 viên/vỉ               26.000
240 Pin 3A Energizer Energizer cặp 2 viên/vỉ               26.000
241 Pin Energizer 9V Energizer 1 Viên 1 viên/vỉ               55.000
242 Pin 2A Maxell  Trung Quốc cặp 40 viên/hộp               7.000  
243 Pin 3A Maxell  Trung Quốc cặp 40 viên/hộp               7.000  
244 Pin Maxell đại Maxell 1 Viên 1 viên/vỉ               19.000
245 Pin con Ó đại Việt Nam 1 Viên 2 viên/vỉ               12.000
246 Pin con Ó Tiểu 2A Việt Nam
1 cặp
40 viên/hộp                 5.000
247 Pin con Ó nhí 3A Việt Nam 1 cặp 40 viên/hộp                 5.000
248 Chuột logitech có dây Trung Quốc với 1con/hộp             115.000
249 Chuột logitech không dây Trung Quốc với 1con/hộp             215.000
250

MÁY BẤM LỖ, BẤM KIM, GỠ KIM

251 Đinh dù đủ màu TQ bịch                 4.000
252 Ghim giấy để bàn Việt Nam Cái               14.000
253 Bấm 2 lỗ EG 837 TQ Cái               35.000
254 Bấm 2 lỗ KW -912 bấm 16 tờ Đài loan Cái               60.000
255 Bấm 2 lỗ KW – 978 bấm 30 tờ Đài loan Cái               80.000
256 Bấm kim số 10 SDI TQ 1h=12 cái               18.000
257 Bấm kim số 10 PLUS Nhật 1h=10 cái               26.000
258 Bấm kim số 3 xoay chiều TQ Cái               45.000
259 Dập kim KW 50SA – 100 tờ Đài loan Cái             185.000
260 Dập kim KW 50SA – 100 tờ ( Chính hãng) Đài loan Cái             295.000
261 Dập kim KW 50LA – 240 tờ  thường Đài loan Cái             295.000
262 Dập kim KW 50LA – 240 tờ  Chính hãng Đài loan Cái             385.000
263 Gỡ Kim Eg Đài loan cái                 7.000
264 Nhổ ghim 5093, nhổ ghim 28/08 đến 23/23 Đài loan cái               65.000
265 Kim bấm số 10 Plus Nhật hộp                 3.000
266 Kim bấm số 10 SDI Đài loan hộp                 2.000
267 Kim bấm số 3 SDI Đài loan hộp                 5.000
268 Ghim bấm 23/8 – 20/240 (30-50 tờ) Đài loan hộp               10.000
269  Ghim bấm 23/10 – 20/200 (50- 70 tờ) Đài loan hộp               12.000
270 Ghim bấm 23/13 – 15/150 (70-100 tờ) Đài loan hộp               15.000
271 Ghim bấm 23/15 – 15/150 (100-140 tờ) Đài loan hộp               17.000
272 Ghim bấm 23/17 – 20/120 (140 -170 tờ) Đài loan hộp               19.000
273 Ghim bấm 23/20 – 20/120 (170 – 200 tờ) Đài loan hộp               22.000
274 Ghim bấm 23/23 – 20/120 (200 – 240 tờ) Đài loan hộp               25.000
275

GHIM GIẤY, KẸP BƯỚM

276 Ghim kẹp C32 Việt Nam hộp 1h=10hộp nhỏ                 3.200
277 Ghim kẹp C62 Việt Nam hộp 1h=10hộp nhỏ                 3.000
278 Ghim kẹp C82 Việt Nam hộp 1h=10hộp nhỏ                 3.500
279 Ghim kẹp C62 màu Việt Nam hộp 1 bịch=20 bịch nhỏ                 2.000
280 Kẹp bướm 15mm Việt Nam hộp 1 lốc =12 hộp                 5.000
281 Kẹp bướm 19 mm Việt Nam hộp 1 lốc =12 hộp                 6.000
282 Kẹp bướm 25 mm Việt Nam hộp 1 lốc =12 hộp                 8.000
283 Kẹp bướm 32 mm Việt Nam hộp 1 lốc =12 hộp                 1.000
284 Kẹp bướm 41 mm Việt Nam hộp 1hộp=12 cái               15.000
285 Kẹp bướm 51 mm Việt Nam hộp 1hộp=12 cái               24.000
286

KẸP ACCO, KÉO, DAO, LƯỠI DAO

287 Nẹp acco nhựa UNI Việt Nam hộp hộp=50 cái               15.000
288 Nẹp Acco sắt SDI Đài loan hộp hộp=50 cái               21.000
289 Kéo VP 180/183 Đài loan Cây 1 cái/vỉ               12.000
290 Kéo lớn K20 TQ Cây 1 cái/vỉ               20.000
291 Dao rọc giấy SDI nhỏ 0404 TQ cái 1 cái/hộp               10.000
292 Dao rọc giấy SDI lớn 0423 TQ cái 1 cái/hộp               15.000
293 Lưỡi dao nhỏ SDI TQ hộp 1 hộp =20h nhỏ=10 lưỡi               10.000
294 Lưỡi dao lớn SDI TQ hộp 1 hộp =20h nhỏ=10 lưỡi               14.000
295

BĂNG KEO CÁC LOẠI

296 Băng keo văn phòng Việt Nam Cuộn 1 cây=10 cuộn                 2.000
297 Băng keo trong/đục 5F 100YA Việt Nam Cuộn 1 cây=6 cuộn               15.000
298 Băng keo simili 3.5F Việt Nam Cuộn 1 cây=8cuộn                 8.000
299 Băng keo simili 4.8F Việt Nam Cuộn 1 cây=6cuộn               10.000
300 Băng keo giấy nhăn 1.2F Việt Nam Cuộn 1 cây=24 cuộn                 3.000
301 Băng keo giấy nhăn 2.4F Việt Nam Cuộn 2 cây=12 cuộn                 6.000
302 Băng keo giấy nhăn 4.8F Việt Nam Cuộn 1 cây=6 cuộn               10.000
303 Băng keo xốp 2.4f Việt Nam Cuộn 1 cây=10 cuộn               10.000
304 Băng keo xốp 4,8f Việt Nam Cuộn 1 cây=6 cuộn               16.000
305 Băng keo 2 mặt 0.5f Việt Nam Cuộn 1 cây=24 cuộn                 2.000
306 Băng keo 2 mặt 1.2f Việt Nam Cuộn 1 cây=24 cuộn                 3.000
307 Băng keo 2 mặt 2,4f Việt Nam Cuộn 1 cây=12 cuộn                 4.000
308 Băng keo 2mặt 4.8f Việt Nam Cuộn 1 cây=6 cuộn                 7.000
309 Băng keo điện nhỏ Việt Nam Cuộn 1 cây=10 cuộn                 5.000
310 Băng keo điện lớn Việt Nam Cuộn 1 cây=10 cuộn                 7.000
311

CẮT KEO-BÀN CẮT GIẤY- HỘP ĐỰNG BÚT-KỆ HỒ SƠ

312 Cắt keo VP nhỏ 2001 Việt Nam cái 1 cái/hộp               14.000
313 Cắt keo VP trung 2003 Việt Nam cái 1 cái/hộp               18.000
314 Cắt keo VP lớn 2002 Việt Nam cái 1 cái/hộp               28.000
315 Cắt keo VP đại 2004 Việt Nam cái 1 cái/hộp               40.000
316 Cắt keo cầm tay 5F Việt Nam cái 1 cái/hộp               16.000
317 Cắt keo cầm tay  6F Việt Nam cái 1 cái/hộp               18.000
318 Cắt keo cầm tay 7F Việt Nam cái 1 cái/hộp               25.000
319 Bàn cắt giấy A4 Việt Nam cái 1 cái/túi PP             205.000
320 Bàn cắt giấy A3 Việt Nam cái 1 cái/túi PP             260.000
321 Kệ viết xoay 3006 Việt Nam cái 1 cái/hộp               38.000
322 Kệ viết xukiwa 170 Việt Nam cái 1 cái/hộp               38.000
323 Kệ viết xukiwa 172 Việt Nam cái 1 cái/hộp               42.000
324 Kệ viết xukiwa 174 Việt Nam cái 1 cái/hộp               45.000
325 Kệ hồ sơ 2 tầng mica Nhật cái 1 cái/hộp             110.000
326 Kệ hồ sơ 3 tầng mica Nhật cái 1 cái/hộp             145.000
327 Kệ nhựa 2 tầng Việt Nam cái 1 cái/hộp               65.000
328 Kệ nhựa 3 tầng Việt Nam cái 1 cái/hộp               80.000
329 Kệ xéo nhựa 1 ngăn Việt Nam CÁI 1 cái/túi PP               12.000
330 Kệ xéo nhựa 3 ngăn Việt Nam ngã 1 cái/túi PP               32.000
331

GÔM, HỒ DÁN, THƯỚC KẺ

332 Gôm Pentel Nhật Cục 60 viên/hộp                 4.000
333 Hồ khô HQ 8g Hàn Quốc lọ 30 lọ/vỉ                 6.000
334 Hồ nước Thiên Long 30ml Việt Nam lọ 12 Lọ/vỉ                 3.000
335 Thước 20 cm dẻo Việt Nam cây                 3.000
336 Thước 30 cm dẻo Việt Nam cây                 4.000
337 Thước 20 cm cứng TL Thiên Long cây                 4.000
338 Thước 30 cm cứng TL Thiên Long cây                 6.000
339

BẢNG TÊN-DÂY ĐEO-KẸP THẺ

340 Bảng tên dẻo đứng Việt Nam cái                 2.000
341 Bảng tên dẻo ngang Việt Nam cái                 2.000
342 Bảng tên dẻo 107 đứng Đài loan cái                 3.000
343 Bảng tên dẻo 207 đứng Đài loan cái                 3.000
344 Bảng tên đứng cứng Việt Nam cái                 3.000
345 Bảng tên đứng ngang Việt Nam cái                 3.000
346 Bảng tên da ngang – đứng Việt Nam cái                 5.000
347 Bảng tên da ngang – ngang Việt Nam cái                 5.000
348 Dây đeo thẻ kẹp Việt Nam dây                 2.000
349 Dây đeo thẻ có móc Việt Nam dây                 3.000
350 Dây đeo thẻ lụa Việt Nam dây                 4.000
351 Kẹp thẻ nhựa Việt Nam
cái
                1.500
352 Kẹp thẻ Inox Việt Nam cái                 1.500
353

NHU YẾU PHẨM

354 Khăn giấy hộp Pulppy Việt Nam hộp 1 lốc=5h               20.000
355 Giấy vệ sinh Pulppy Việt Nam cuộn 10c/cây                 7.000
356 Giấy vệ sinh An An Việt Nam cuộn 10c/cây                 3.600
357 Giấy ăn An An Việt Nam bịch 40b/thùng               15.000
358 Khăn lau bàn trắng/màu Việt Nam cái                 5.000
359 Cây chà tolet đầu tròn Việt Nam cái               16.000
360 Cây chà tolet đầu dẹp Việt Nam cái               16.000
361 Miếng lau nhà 360 độ Việt Nam cái               55.000
362 Cây lau nhà vắt Việt Nam cây               95.000
363 Cây lau nhà 360 độ Việt Nam cây             125.000
364 Chổi quét nhà cỏ đỏ Việt Nam cây               30.000
365 Chổi tàu cau Việt Nam cây               30.000
366 Thảm nhựa lau sàn Welcome Việt Nam miếng               65.000
367 Thảm vải làu sàn Oval Việt Nam miếng               40.000
368 Chổi lông gà sợi nhựa Việt Nam cây               35.000
369 Chổi quét máy tính Việt Nam cây               45.000
370 Bột giặt Omo 800g Việt Nam bịch               36.000
371 Nước rửa chén Sunlight 750G Việt Nam cái ghế               25.000
372 Nước lau sàn Sunlight 1L Việt Nam cái ghế               30.000
373 Nước lau sàn Sunlight 3K8 Việt Nam Có thể               95.000
374 Nước rửa tay Lifebuoy 180ml Việt Nam cái ghế               32.000
375 Xà phòng  Lifebuoy cục Việt Nam cục               12.000
376 Thùng rác nắp bật Việt Nam cái             145.000
377 Thùng rác không nắp Việt Nam cái               30.000
378 Bao rác 3 màu Tiểu/Trung/Đại Việt Nam bịch 3 cuộn/bịch               32.000
379 Bao rác đen Tiểu/Trung/Đại Việt Nam bịch 3 cuộn/bịch               32.000
380 Nước tẩy Tolet Vim 900ml Việt Nam cái ghế               33.000
381 Nước tẩy Javel 1000ml Việt Nam cái ghế               20.000
382 Xịt muỗi Raid 600ml Việt Nam cái ghế               60.000
383 Xịt phòng Ami Việt Nam cái ghế               35.000
384 Lau kính gift 580ml Việt Nam cái ghế               22.000
385 Sáp thơm Glade Việt Nam hộp               45.000
386 Sáp đếm tiền Việt Nam cái                 5.000
387 Dầu chống sét RP7 300g Việt Nam cái ghế               85.000
388 Hộp xi cana loại nhỏ Việt Nam hộp               45.000
389 Dây thun nhỏ, lớn Việt Nam bịch 0.5 kg/bịch               35.000
390 Dây ni lông buộc hàng cuộn nhỏ Việt Nam cuộn               10.000
391 Dây ni lông buộc hàng cuộn lớn Việt Nam cuộn               45.000
392 Dây rút 20cm Việt Nam bịch               25.000
393 Bàn chải chà sàn/giặt đồ Việt Nam cái               12.000
394 Nước suối Lavie (350ml) Việt Nam thùng thùng/24 chai               85.000
395 Nước suối Lavie (500ml) Việt Nam thùng thùng/24chai               95.000
396 Nước suối Aquafina (330ml) Việt Nam thùng thùng/24 chai               85.000
397 Nước suối Aquafina (500ml) Việt Nam thùng thùng/24 chai               95.000

LƯU Ý

  • Đơn giá trên sẽ thay đổi theo biển động thị trường
  • Bảng trên là các mặt hàng thông dụng nhất nếu quý khách có nhu cầu thêm các sản phẩm ngoài danh mục xin vui lòng liên hệ qua Hotline, Zalo, Fanpage của VPP Huyền Anh.
  • Báo giá chưa bao gồm chiết khấu giảm giá. Đơn hàng tối thiểu từ 1 triệutrở lên chiết khấu 5% trị giá đơn hàng. Mức chiết khấu tối đa lên đến 20%.

Download tải bảng giá tiết văn phòng phẩm Huyền Anh

Dưới đây là các file mẫu báo giá chi tiết Huyền Anh gửi đến khách hàng download tìm hiểu

  • Download bảng báo giá mới nhất năm 2021 tại Huyền Anh bằng file Word

  • Download bảng báo giá mới nhất năm 2021 tại Huyền Anh bằng file Excel 

  • Download bảng báo giá mới nhất năm 2021 tại Huyền Anh bằng file PDF

Rất mong được phục vụ Quý khách!

5/5 (1 Review)

One thought on “Bảng Báo Giá Văn Phòng Phẩm

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat facebook với chúng tôi Chat zalo với chúng tôi